사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bi thương" (2)

bị thương
영어 동사to be injured
내 단어장
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
Fortunately, no one was seriously injured in the collision.
bi thương
영어 형용사tragic, sorrowful
내 단어장
Câu chuyện tình yêu của họ kết thúc trong bi thương.
Their love story ended tragically.

swap_horiz 관련 단어 "bi thương" (2)

bị thương nặng
영어 구to be seriously injured
내 단어장
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
bắn bị thương
영어 동사shoot and injure
내 단어장
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.

format_quote 표현 "bi thương" (7)

Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
Vụ ẩu đả giữa hai nhóm đã khiến một số người bị thương.
The brawl between the two groups left several people injured.
hai thủy thủ đã bị thương nhẹ khi tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply.
Two sailors were slightly injured when the destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply.
May mắn là không có ai bị thương nặng trong vụ va chạm.
Fortunately, no one was seriously injured in the collision.
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.
Câu chuyện tình yêu của họ kết thúc trong bi thương.
Their love story ended tragically.
Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện.
The ambulance took the injured person to the hospital.